| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
| | Báo giáo dục & thời đại số chủ nhật 03 | | | | 12800 | |
| 2 |
| | Báo giáo dục & thời đại số chủ nhật 11 | | | | 12800 | |
| 3 |
| | Báo giáo dục & thời đại số chủ nhật 12 | | | | 12800 | |
| 4 |
| | Báo giáo dục & thời đại số chủ nhật 15 | | | | 24900 | |
| 5 |
| | Báo giáo dục & thời đại số chủ nhật 16 | | | | 12800 | |
| 6 |
| | Báo giáo dục & thời đại số chủ nhật 24 | | | | 12800 | |
| 7 |
| | Báo giáo dục & thời đại số chủ nhật 30 | | | | 12800 | |
| 8 |
| | Báo giáo dục & thời đại số chủ nhật 34 | | | | 24800 | |
| 9 |
| | Báo giáo dục & thời đại số chủ nhật44 | | | | 12800 | |
| 10 |
| | Báo giáo dục & thời đại số chủ nhật 06 | | | | 12800 | |
|